1. Họ và tên nghiên cứu sinh: Vũ Phan Tố Uyên 2. Giới tính: Nữ
3. Ngày sinh: 18/05/1993 4. Nơi sinh: Đà Nẵng
5. Quyết định công nhận nghiên cứu sinh: Quyết định số 4416/2019/QĐ-XHNV ngày 26/11/2019 của Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia HN
6. Các thay đổi trong quá trình đào tạo: Thay đổi đề tài luận án tiến sĩ từ “Tam giác Mỹ - Trung - Nhật trong lĩnh vực an ninh chính trị từ năm 2001 đến nay” thành “Cạnh tranh quyền lực mềm giữa Trung Quốc - Nhật Bản ở Đông Nam Á giai đoạn 2012 - 2020” theo Quyết định số 257/QĐ-XHNV ngày 21/01/2021 về việc thay đổi/ điều chỉnh đề tài luận án tiến sĩ của nghiên cứu sinh.
7. Tên đề tài luận án: Cạnh tranh quyền lực mềm giữa Trung Quốc - Nhật Bản ở Đông Nam Á giai đoạn 2012 - 2020
8. Chuyên ngành: Quan hệ quốc tế 9. Mã số: 9310601.01
10. Cán bộ hướng dẫn khoa học: PGS. TS Nguyễn Thu Mỹ và TS Phạm Thị Thu Huyền
11. Tóm tắt các kết quả mới của luận án:
* Mục đích và đối tượng nghiên cứu của luận án
Mục đích của luận án là làm rõ quá trình cạnh tranh quyền lực mềm giữa Trung Quốc và Nhật Bản từ năm 2012 đến năm 2020. Qua đó, rút ra những nhận xét về cạnh tranh quyền lực mềm giữa hai cường quốc trên; phân tích tác động đối với Đông Nam Á và những hàm ý chính sách đối với Việt Nam.
Đối tượng nghiên cứu của luận án là cạnh tranh quyền lực mềm giữa Trung Quốc và Nhật Bản ở Đông Nam Á.
* Các phương pháp nghiên cứu đã sử dụng
Luận án sử dụng kết hợp nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau như: Phương pháp phân tích phân tích chính sách và phân tích tài liệu; Phương pháp lịch sử - logic; Phương pháp phân tích diễn ngôn; Phương pháp tổng hợp, thống kê, phân tích số liệu;Các phương pháp so sánh, đối chiếu.
* Các kết quả chính và kết luận
- Các kết quả chính
Luận án đã hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của cạnh tranh quyền lực mềm. Trong đó chỉ ra rằng quyền lực mềm là một dạng quyền lực phi cưỡng chế, được triển khai thông qua sức hấp dẫn về văn hóa, kinh tế và chính trị. Luận án cũng làm rõ đặc điểm của cạnh tranh quyền lực mềm, cách thức Trung Quốc và Nhật Bản nhận thức và triển khai quyền lực mềm tại khu vực Đông Nam Á.
Trên bình diện thực tiễn, luận án phân tích một cách hệ thống quá trình cạnh tranh quyền lực mềm giữa Trung Quốc và Nhật Bản tại Đông Nam Á trong giai đoạn 2012 - 2020 thông qua ba trụ cột chính: văn hóa, kinh tế và chính trị. Kết quả nghiên cứu cho thấy Trung Quốc triển khai quyền lực mềm với tốc độ nhanh, quy mô lớn và định hướng chiến lược rõ rệt, đặc biệt thông qua, viện trợ, đầu tư hạ tầng và diễn ngôn nhấn mạnh quan hệ song phương cùng “cộng đồng tương lai chung”. Ngược lại, Nhật Bản tập trung phát triển quyền lực mềm theo chiều sâu, chú trọng chất lượng, tính bền vững và mức độ tin cậy, thể hiện qua nguồn viện trợ lớn, đều đặn và minh bạch, các sáng kiến kết nối khu vực chú trọng vào các giá trị chung như dân chủ…
Luận án cũng chỉ ra rằng hiệu quả triển khai quyền lực mềm của hai nước có sự khác biệt rõ rệt: trong khi Trung Quốc đạt được mức độ hiện diện rộng và nhanh, ảnh hưởng của nước này lại đối mặt với sự hoài nghi và cảnh giác từ công chúng khu vực; ngược lại, quyền lực mềm của Nhật Bản tuy triển khai chậm hơn nhưng ổn định và nhận được mức độ tin cậy cao hơn từ các xã hội Đông Nam Á. Trên cơ sở phân tích tác động khu vực, cho thấy cạnh tranh quyền lực mềm góp phần gia tăng nguồn lực phát triển và lựa chọn chiến lược cho các nước ASEAN, song đồng thời cũng tạo ra nguy cơ phân hóa nội khối, gia tăng sức ép lựa chọn và tác động đến vai trò trung tâm của ASEAN. Đối với Việt Nam, luận án chỉ ra rằng cạnh tranh quyền lực mềm giữa Trung Quốc và Nhật Bản vừa là thách thức, vừa là động lực. Từ đó, luận án đề xuất tập trung vào việc duy trì cân bằng chiến lược, nâng cao năng lực tiếp nhận và sàng lọc ảnh hưởng mềm, phát huy bản sắc văn hóa và tăng cường vai trò, vị thế của Việt Nam.
- Kết luận
Kết quả nghiên cứu cho thấy Trung Quốc triển khai quyền lực mềm với quy mô lớn, tốc độ nhanh và gắn chặt với các mục tiêu chiến lược dài hạn, trong khi Nhật Bản chú trọng cách tiếp cận ổn định, bền vững và có tính thể chế cao. Sự khác biệt này phản ánh hai mô hình quyền lực mềm khác nhau, qua đó chỉ ra những đặc điểm, xu hướng và mức độ cạnh tranh giữa hai nước tại khu vực này. Từ những phân tích trên, luận án đánh giá cạnh tranh quyền lực mềm Trung - Nhật đối với khu vực Đông Nam Á đem lại cả cơ hội và thách thức. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất một số khuyến nghị chính sách nhằm giúp Việt Nam chủ động thích ứng và tận dụng hiệu quả những tác động từ cạnh tranh quyền lực mềm giữa Trung Quốc và Nhật Bản, góp phần bảo đảm lợi ích quốc gia và nâng cao vị thế của Việt Nam.
* Ý nghĩa khoa học, thực tiễn và ứng dụng
Luận án đã giải quyết một số vấn đề khoa học quan trọng như: hệ thống hóa và làm rõ cách tiếp cận lý thuyết về quyền lực mềm trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc, vượt ra khỏi cách tiếp cận truyền thống vốn chỉ xem quyền lực mềm như công cụ quảng bá hình ảnh quốc gia; xây dựng khung phân tích cạnh tranh quyền lực mềm áp dụng cho trường hợp giữa Trung Quốc và Nhật Bản; so sánh một cách có hệ thống các công cụ quyền lực mềm của hai nước trong giai đoạn 2012 - 2020, cũng như cơ chế triển khai và tương tác trong cùng một không gian ảnh hưởng.
Ý nghĩa thực tiễn của luận án: cung cấp luận cứ tham khảo cho các quốc gia Đông Nam Á trong việc tận dụng cơ hội phát triển từ cạnh tranh giữa các đối tác lớn, từ đó hỗ trợ công tác hoạch định chính sách đối ngoại. Cung cấp cơ sở để các quốc gia trong khu vực, trong đó có Việt Nam, tận dụng trong việc tận dụng cơ hội phát triển từ cạnh tranh giữa các đối tác lớn. Hỗ trợ cơ quan nghiên cứu, giảng dạy và hoạch định chính sách hiểu rõ xu hướng cạnh tranh ảnh hưởng phi quân sự tại khu vực.
Khung phân tích và kết quả nghiên cứu của luận án có thể được ứng dụng trong: giảng dạy và nghiên cứu về quyền lực mềm, quan hệ quốc tế; phân tích và hoạch định chính sách, đặc biệt trong xây dựng chiến lược tận dụng cạnh tranh nước lớn.
12. Các hướng nghiên cứu tiếp theo:
Dựa trên phạm vi, kết quả và những giới hạn của luận án về cạnh tranh quyền lực mềm giữa Trung Quốc và Nhật Bản tại Đông Nam Á giai đoạn 2012 - 2020, có thể mở ra một số hướng nghiên cứu tiếp theo như sau: 1) Mở rộng phạm vi thời gian sau năm 2020: Giai đoạn sau 2020 chứng kiến nhiều biến động lớn (dịch bệnh, tái cấu trúc chuỗi cung ứng, cạnh tranh nước lớn gia tăng), làm thay đổi cách thức triển khai quyền lực mềm. Nghiên cứu tiếp theo có thể xem xét sự điều chỉnh của hai nước trong bối cảnh mới. 2) So sánh với sự tham gia của chủ thể thứ ba: Bổ sung góc nhìn so sánh khi đặt cạnh tranh Trung - Nhật trong tương quan với vai trò của Mỹ tại khu vực, qua đó làm rõ tính đa tầng của cạnh tranh ảnh hưởng. 3) Nghiên cứu theo từng quốc gia Đông Nam Á thay vì tiếp cận ở cấp độ khu vực: có thể đi sâu phân tích trường hợp từng nước như Việt Nam, Indonesia, Philippines… để làm rõ sự khác biệt trong cách tiếp nhận quyền lực mềm.
13. Các công trình công bố liên quan đến luận án:
- Vũ Phan Tố Uyên (2019), “Sự điều chỉnh chính sách đối ngoại của Nhật Bản trong hai thập niên đầu thế kỷ XXI và tác động đến Việt Nam”, Tạp chí Sinh hoạt lý luận (8), tr.49-54.
- Vu Phan To Uyen (2023), “China’s Cultural Diplomacy in Southeast Asia Today”, IAR Journal of Humanities and Cultural Studies Vol. 4 (2), pp.1-5.
- Vu Phan To Uyen (2024), “Response of Southseast Asian island countries to China's influence and policy implications for Vietnam”, Proceedings of International Conference “International Conference Second international conference on the issues of social sciences and humanities”, Vietnam National University Press, Hanoi, pp.362-375.
- Vu Phan To Uyen (2024), “Japan cultural diplomacy towards Vietnam in the period of 2012 - 2020”, Proceedings of International Conference “Regional and sub-regional cooperation in East and Southeast Asia: Toward a sustainable and innovative future”, Thế Giới Publishsers, Hanoi, pp.146-169.
- Vu Phan To Uyen (2024), “Navigating the Covid-19 landscape China’s health diplomacy approach in Southeast Asia”, Mezhdunarodnye Protsessy (International Trends) Vol. 22 (2), pp.179-199.
INFORMATION ON DOCTORAL THESIS
Full name: Vu Phan To Uyen
Sex: Female
Date of birth: May 18, 1993
Place of birth: Da Nang
Amission decision number 4416/2019/QD-XHNV dated November 26, 2019 by the University of Social Sciences and Humanities, Vietnam National University, Hanoi
Changes in academic prcess: The doctoral dissertation topic was changed from “The US–China–Japan Triangle in the Field of Political Security from 2001 to the Present” to “Soft Power Competition between China and Japan in Southeast Asia in the Period 2012–2020” under Decision No. 257/QĐ-XHNV dated 21 January 2021 on the adjustment of the doctoral dissertation topic.
Officical thesis title: Soft Power Competition between China and Japan in Southeast Asia 2012 - 2020
Major: International Relations
Code: 9310601.01
10. upervisors: Assoc. Prof. Dr. Nguyen Thu My and Dr. Pham Thi Thu Huyen
11. Summary of the new findings of the thesis
* Purpose and Research Subject of the Thesis
The purpose of the thesis is to clarify the process of soft power competition between China and Japan from 2012 to 2020. Through this, to draw conclusions about the soft power competition between these two superpowers; to analyze the impact on Southeast Asia and the policy implications for Vietnam.
The research subject of the thesis is the soft power competition between China and Japan in Southeast Asia.
* Research Methods Used
The thesis uses a combination of different research methods such as: Policy analysis and document analysis; Historical-logical method; Discourse analysis method; Synthesis, statistical, and data analysis methods; Comparative and contrastive methods.
* Main Results and Conclusions
- Main Results
The thesis has systematized and clarified the theoretical and practical basis of soft power competition. It shows that soft power is a form of non-coercive power, deployed through cultural, economic, and political attractiveness. The thesis also clarifies the characteristics of soft power competition, and how China and Japan perceive and deploy soft power in Southeast Asia. In practical terms, this thesis systematically analyzes the soft power competition between China and Japan in Southeast Asia during the period 2012 - 2020 through three main pillars: culture, economics, and politics. The research results show that China deployed soft power at a rapid pace, on a large scale, and with a clear strategic orientation, particularly through aid, infrastructure investment, and discourse emphasizing bilateral relations and a “shared future community.” Conversely, Japan focused on developing soft power in depth, emphasizing quality, sustainability, and reliability, as evidenced by large, regular, and transparent aid, and regional connectivity initiatives focusing on shared values such as democracy. The thesis also points out that the effectiveness of soft power deployment differs significantly between the two countries: while China achieved a broad and rapid presence, its influence faced skepticism and wariness from the regional public. Conversely, Japan's soft power, while slower to develop, is more stable and enjoys a higher level of trust from Southeast Asian societies. Based on regional impact analysis, the study shows that soft power competition contributes to increased development resources and strategic choices for ASEAN countries, but also creates the risk of internal fragmentation, increasing pressure on choices and impacting ASEAN's central role. For Vietnam, the thesis indicates that soft power competition between China and Japan is both a challenge and a driving force. Therefore, the thesis proposes focusing on maintaining strategic balance, enhancing the capacity to receive and filter soft power influences, promoting cultural identity, and strengthening Vietnam's role and position.
- Conclusion
The research results show that China deploys soft power on a large scale, at a rapid pace, and closely linked to long-term strategic goals, while Japan emphasizes a stable, sustainable, and highly institutionalized approach. This difference reflects two different models of soft power, thereby highlighting the characteristics, trends, and level of competition between the two countries in this region. Based on the above analysis, the thesis assesses that the soft power competition between China and Japan presents both opportunities and challenges in Southeast Asia. On this basis, the study proposes several policy recommendations to help Vietnam proactively adapt and effectively utilize the impacts of soft power competition between China and Japan, contributing to ensuring national interests and enhancing Vietnam's position.
* Scientific, Practical, and Application Significance
The dissertation addressed several important scientific issues, including: systematizing and clarifying the theoretical approach to soft power in the context of great power competition, moving beyond the traditional approach that views soft power merely as a tool for promoting national image; developing a framework for analyzing soft power competition applied to the case of China and Japan; and systematically comparing the soft power tools of the two countries during the period 2012-2020, as well as their deployment and interaction mechanisms within the same sphere of influence.
Practical significance of the thesis: provides a reference for Southeast Asian countries in leveraging development opportunities arising from competition among major partners, thereby supporting foreign policy planning. It provides a basis for countries in the region, including Vietnam, to capitalize on development opportunities from competition among major partners. It supports research, teaching, and policy-making institutions in understanding the trends of non-military competition for influence in the region.
The analytical framework and research results of the thesis can be applied in: teaching and research on soft power and international relations; analysis and policy planning, especially in building strategies to leverage great power competition.
12. Futher research directions
Based on the scope, results, and limitations of this thesis on soft power competition between China and Japan in Southeast Asia from 2012 to 2020, several further research directions can be considered: 1) Expanding the timeframe beyond 2020: The period after 2020 witnessed significant changes (pandemics, supply chain restructuring, increased great power competition), altering the way soft power is deployed. Further research could examine the adjustments made by both countries in this new context. 2) Comparison with the involvement of a third party: Adding a comparative perspective by placing Sino-Japanese competition in relation to the role of the United States in the region, thereby clarifying the multi-layered nature of the competition for influence. 3) Research on individual Southeast Asian countries instead of a regional approach: it is possible to delve into the case studies of individual countries such as Vietnam, Indonesia, the Philippines… to clarify the differences in how soft power is perceived. 13. Publications related to the thesis:
13. Thesis-related publications
- Vu Phan To Uyen (2019), “The adjustment of Japan’s foreign policy in the first two decades of the 21st century and its impact on Vietnam”, Journal of Theoretical Activities Vol. (8), pp. 49-54.
- Vu Phan To Uyen (2023), “China’s Cultural Diplomacy in Southeast Asia Today”, IAR Journal of Humanities and Cultural Studies Vol. 4 (2), pp.1-5.
- Vu Phan To Uyen (2024), “Response of Southseast Asian island countries to China's influence and policy implications for Vietnam”, Proceedings of International Conference “International Conference Second international conference on the issues of social sciences and humanities”, Vietnam National University Press, Hanoi, pp.362-375.
- Vu Phan To Uyen (2024), “Japan cultural diplomacy towards Vietnam in the period of 2012 - 2020”, Proceedings of International Conference “Regional and sub-regional cooperation in East and Southeast Asia: Toward a sustainable and innovative future”, Thế Giới Publishsers, Hanoi, pp.146-169.
- Vu Phan To Uyen (2024), “Navigating the Covid-19 landscape China’s health diplomacy approach in Southeast Asia”, Mezhdunarodnye Protsessy (International Trends) Vol. 22 (2), pp.179-199.
Tác giả: Phòng ĐT&CTNH
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn