Đào tạo

TTLV: Nghiên cứu đối chiếu các quy tắc kết hợp âm và các hiện tượng biến đổi ngữ âm trong tiếng Trung và tiếng Việt

Thứ năm - 05/03/2026 05:03

THÔNG TIN VỀ LUẬN VĂN THẠC SĨ

1. Họ và tên học viên: Nguyễn Thị Thu Cúc                       2. Giới tính: Nữ

3. Ngày sinh: 24/07/1997                                                     4. Nơi sinh: Hà Nội

5. Quyết định công nhận học viên số: 5626/QĐ-XHNV ngày 29 tháng 12 năm 2023 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.

6. Các thay đổi trong quá trình đào tạo: Kéo dài thời gian học tập theo Quyết định số 9028/QĐ-XHNV ngày 23 tháng 12 năm 2025.

7. Tên đề tài luận văn: Nghiên cứu đối chiếu các quy tắc kết hợp âm và các hiện tượng biến đổi ngữ âm trong tiếng Trung và tiếng Việt

8. Chuyên ngành: Ngôn ngữ học                              Mã số: 8229020

9. Cán bộ hướng dẫn khoa học: PGS. TS Trịnh Cẩm Lan, Khoa Ngôn ngữ học, tiếng Việt và Việt Nam học, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.

10. Tóm tắt các kết quả của luận văn: 

Luận văn đã đối chiếu toàn diện hệ thống ngữ âm tiếng Trung và tiếng Việt trên hai bình diện cấu trúc âm tiết và biến đổi ngữ lưu, qua đó làm nổi bật bản sắc loại hình của từng ngôn ngữ. Về mặt cấu trúc hệ thống, tiếng Trung phân lập phụ âm đầu dựa trên tiêu chí bật hơi/không bật hơi, sở hữu hệ thống âm đệm phong phú nhưng âm cuối nghèo nàn (chỉ có /-n, -ŋ/), dẫn đến các quy tắc kết hợp vần mang tính đúc khuôn, khép kín cùng hệ thống 4 thanh điệu cơ bản thiên về sự biến thiên cao độ. Ngược lại, tiếng Việt phân lập phụ âm đầu theo tính thanh (hữu thanh/vô thanh), có cấu trúc vần cởi mở với hệ thống âm cuối đa dạng (bao gồm cả âm tắc vô thanh /-p, -t, -k/), từ đó quy định sự đối lập nguyên âm ngắn – dài và cấu tạo nên hệ thống 6 thanh điệu phức tạp gắn chặt với loại hình âm tiết. Về các hiện tượng biến đổi ngữ âm, tiếng Trung chủ yếu dùng nghịch đồng hóa ở âm mũi cuối, áp dụng dị hóa thanh điệu mang tính bắt buộc , đồng thời có xu hướng tái cấu trúc âm tiết mạnh mẽ thông qua nhược hóa (tạo thanh nhẹ) và hợp âm ngữ pháp hóa (tạo từ mới). Trong khi đó, tiếng Việt linh hoạt thích nghi cả hai chiều, dị hóa sâu sắc cả thanh điệu lẫn phụ âm cuối để tạo nhịp điệu trong hệ thống từ láy , nhưng các hiện tượng giản lược (bớt âm) chỉ mang tính khẩu ngữ bề mặt, không phá vỡ vỏ ngữ âm cốt lõi của từ. Cuối cùng, đặc thù chữ biểu ý hình thanh khiến tiếng Trung tồn tại các hiện tượng dị đọc (Văn – Bạch, đoán âm qua bộ thủ), điều hoàn toàn vắng bóng trong hệ thống chữ Quốc ngữ biểu âm minh bạch của tiếng Việt. Tựu trung lại, tiếng Trung “đóng” ở cấu trúc âm tiết cơ sở nhưng “mở” trong biến đổi ngữ lưu, còn tiếng Việt “mở” trong kết hợp cấu trúc vần nhưng “bảo thủ” trong việc duy trì ranh giới từ. 

11. Khả năng ứng dụng trong thực tiễn: 

Kết quả nghiên cứu của luận văn có ý nghĩa thực tiễn quan trọng trong việc giảng dạy tiếng Trung cho người Việt và tiếng Việt cho người Trung. Những phát hiện này cung cấp cơ sở quan trọng để khắc phục lỗi giao thoa trong thực tiễn dạy và học hai ngôn ngữ.

12. Những hướng nghiên cứu tiếp theo: 

  • Thứ nhất, nghiên cứu ứng dụng ngữ âm học thực nghiệm: Luận văn hiện tại chủ yếu tập trung vào miêu tả và phân tích định tính dựa trên lý thuyết âm vị học. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể ứng dụng các phần mềm phân tích âm thanh chuyên dụng (như Praat) để tiến hành đo lường định lượng các thông số âm học (tần số cơ bản F0, các formant F1, F2, trường độ âm tiết). Việc thực nghiệm hóa này sẽ cung cấp bằng chứng vật lý trực quan để làm rõ sự khác biệt về đường nét thanh điệu, cũng như mức độ nhược hóa, rụng âm hay cơ chế đồng hóa/dị hóa trong lời nói tự nhiên của người bản ngữ.

  • Thứ hai, nghiên cứu sâu về lỗi giao thoa ngữ âm trong thụ đắc ngôn ngữ: Dựa trên những dị biệt về cấu trúc âm tiết (như sự vắng bóng âm tắc cuối /-p, -t, -k/ trong tiếng Trung hay sự phức tạp của thanh nhẹ, biến điệu), các nghiên cứu tương lai có thể tiến hành khảo sát thực tế trên tệp người học (người Việt học tiếng Trung và người Trung học tiếng Việt). Mục tiêu là thống kê, phân loại các lỗi phát âm đặc thù do sự chuyển di tiêu cực từ tiếng mẹ đẻ, từ đó giải thích cơ chế mắc lỗi dưới góc độ ngôn ngữ học tri nhận.

  • Thứ ba, mở rộng phạm vi đối chiếu sang bình diện phương ngữ và biến thể xã hội: Tiếng Trung và tiếng Việt đều có sự phân hóa phương ngữ sâu sắc. Các nghiên cứu tiếp theo có thể đối chiếu các hiện tượng biến đổi ngữ âm không chỉ ở ngôn ngữ chuẩn (tiếng Phổ thông, tiếng Việt toàn dân) mà còn mở rộng sang các phương ngữ cụ thể (chẳng hạn đối chiếu tiếng Trung phía Nam vốn còn bảo lưu âm tắc cuối với tiếng Việt phía Nam). Điều này sẽ làm bức tranh loại hình học trở nên đa chiều và mang đậm tính lịch sử - xã hội học ngôn ngữ hơn.

  • Thứ tư, xây dựng mô hình và học liệu giảng dạy chuyên biệt: Kết quả đối chiếu của luận văn cung cấp nền tảng vững chắc để xây dựng các giáo trình ngữ âm thực hành. Hướng phát triển mang tính ứng dụng cao là biên soạn các bộ bài tập luyện âm chú trọng vào các “vùng mù” ngữ âm (như huấn luyện người Trung Quốc phát âm âm cuối của tiếng Việt, hoặc huấn luyện người Việt nhận diện hiện tượng hợp âm, nhược hóa trong khẩu ngữ tiếng Trung), giúp tối ưu hóa phương pháp giảng dạy ngoại ngữ.

13. Các công trình đã công bố có liên quan đến luận văn: Nguyễn Thị Thu Cúc (2025), Đối chiếu quy tắc kết hợp âm trong tiếng Trung và tiếng Việt từ góc nhìn ứng dụng giảng dạy, Tạp chí Thiết bị giáo dục, số 340 (2), 347-349.

INFORMATION ON MASTER’S THESIS

1. Full name: Nguyen Thi Thu Cuc               2. Sex: Female

3. Date of birth: July 24, 1997                       4. Place of birth: Ha Noi

5. Admission decision number 5626/QĐ-XHNV, Dated: December 29, 2023

6. Changes in academic process: Extension of the study period pursuant to Decision No. 9028/QD-XHNV dated December 23, 2025.

7. Official thesis title: A Comparative Study of Phonotactic Rules and Phonological Change Phenomena in Chinese and Vietnamese.

8. Major: Linguistics                                           9. Code: 8229020

10. Supervisors: Assoc. Prof. Dr. Trinh Cam Lan, Faculty of Linguistics, University of Social Sciences and Humanities.

11. Summary of the findings of the thesis: 

The thesis has comprehensively compared the phonetic systems of Chinese and Vietnamese across two dimensions: syllable structure and connected speech processes, thereby highlighting the typological identity of each language. In terms of systemic structure, Chinese categorizes initial consonants based on the aspiration/non-aspiration criterion; it possesses a rich system of medials but a restricted set of final consonants (limited to /-n, -ŋ/). This leads to rigidly molded, closed rhyme combinatory rules, along with a system of four basic tones that lean towards pitch variation. In contrast, Vietnamese categorizes initial consonants by voicing (voiced/voiceless) and features an open rhyme structure with a diverse system of final consonants (including the voiceless stops /-p, -t, -k/), which in turn dictates the short-long vowel opposition and forms a complex system of six tones closely tied to the syllable type. Regarding phonological processes, Chinese primarily employs regressive assimilation in final nasal consonants, applies mandatory tone dissimilation (tone sandhi), and tends toward strong syllable restructuring through reduction (creating the neutral tone) and grammaticalized syllable contraction (creating new words). Meanwhile, Vietnamese flexibly adapts bi-directionally, profoundly dissimilating both tones and final consonants to create rhythm in its reduplicative words; however, its reduction phenomena (elision) are merely superficial colloquialisms that do not break the core phonetic shell of the word. Finally, the specific nature of phono-semantic characters in Chinese leads to the existence of variant readings (literary vs. colloquial readings, or phonetic guessing based on radicals), a phenomenon entirely absent in the transparent phonemic writing system (Chữ Quốc ngữ) of Vietnamese. In summary, Chinese is “closed” in its basic syllable structure but “open” in connected speech modifications, whereas Vietnamese is “open” in rhyme combinations but “conservative” in maintaining word boundaries.

12. Practical applicability: 

The research findings of this thesis hold significant practical value for teaching Chinese to Vietnamese learners and Vietnamese to Chinese learners. These findings provide a crucial foundation for overcoming language interference errors in the practical teaching and learning of both languages.

13. Further research directions: 

  • First, applying experimental phonetics: The current thesis primarily focuses on qualitative description and analysis based on phonological theory. Future research could utilize specialized acoustic analysis software (such as Praat) to conduct quantitative measurements of acoustic parameters (fundamental frequency F0, formants F1 and F2, syllable duration). This empirical approach will provide direct physical evidence to clarify differences in tonal contours, as well as the degree of reduction, elision, or assimilation/dissimilation mechanisms in the natural speech of native speakers.

  • Second, conducting in-depth research on phonetic interference in language acquisition: Based on the structural differences of syllables (such as the absence of final stop consonants /-p, -t, -k/ in Chinese or the complexity of the neutral tone and tone sandhi), future studies could conduct empirical surveys on learner demographics (Vietnamese learners of Chinese and Chinese learners of Vietnamese). The objective is to compile statistics and categorize specific pronunciation errors caused by negative transfer from the mother tongue, thereby explaining the error mechanisms from the perspective of cognitive linguistics.

  • Third, expanding the comparative scope to dialects and social variations: Both Chinese and Vietnamese exhibit profound dialectal variations. Subsequent research could compare phonological processes not only in the standard languages (Mandarin Chinese, Standard Vietnamese) but also expand to specific dialects (for instance, comparing Southern Chinese dialects, which still retain final stop consonants, with Southern Vietnamese). This will render the typological landscape more multidimensional and enrich it with historical-sociolinguistic characteristics.

  • Fourth, developing specialized teaching models and materials: The comparative results of this thesis provide a solid foundation for developing practical phonetics curricula. A highly applied development direction is the compilation of pronunciation exercise sets focusing on phonetic "blind spots" (such as training Chinese learners to pronounce Vietnamese final consonants, or training Vietnamese learners to recognize syllable contraction and reduction in spoken Chinese), which will help optimize foreign language teaching methods.

14. Thesis-related publications: Nguyen Thi Thu Cuc (2025), A Contrastive Analysis of Phonotactic Combination Rules in Chinese and Vietnamese from a Teaching Application Perspective, Journal of Educational Equipment, No. 340 (2), pp. 347–349.

 

Tác giả: Phòng ĐT&CTNH

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết

Những tin mới hơn

Những tin cũ hơn

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây