Đào tạo

TTLV: Tiểu từ tình thái trong một số tác phẩm của nhà văn Tô Hoài

Thứ ba - 02/06/2026 22:04

THÔNG TIN VỀ LUẬN VĂN THẠC SĨ

1. Họ và tên học viên: NGUYỄN MAI HOA                          2. Giới tính: Nữ

3. Ngày sinh: 30/11/1991                                                        4. Nơi sinh: Hà Nội

5. Quyết định công nhận học viên số: 5626 QĐ-XHNV ngày 29 tháng 12 năm 2023 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.

6. Các thay đổi trong quá trình đào tạo: kéo dài thời gian học tập theo Quyết định số 9028/QĐ-XHNV ngày 23 tháng 12 năm 2025, thời gian kéo dài từ ngày 30 tháng 12 năm 2025 đến ngày 29 tháng 6 năm 2026.

7. Tên đề tài luận văn: Tiểu từ tình thái trong một số tác phẩm của nhà văn Tô Hoài

8. Chuyên ngành: Ngôn ngữ học                                       Mã số: 8229020

9. Cán bộ hướng dẫn khoa học: PGS. TS Nguyễn Thị Phương Thùy, Khoa Ngôn ngữ học, tiếng Việt và Việt Nam học, Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội.

10. Tóm tắt các kết quả của luận văn:

Luận văn đã tiến hành khảo sát, thống kê và phân tích hệ thống tiểu từ tình thái trong một số tác phẩm tiêu biểu của Tô Hoài từ góc nhìn ngữ dụng học. Trên cơ sở vận dụng các lí thuyết về hành vi ngôn ngữ, ngữ cảnh giao tiếp và chức năng liên nhân trong ngôn ngữ, luận văn đã làm rõ đặc điểm sử dụng cũng như giá trị biểu đạt của tiểu từ tình thái trong ngôn ngữ nghệ thuật của nhà văn.

Kết quả nghiên cứu cho thấy tiểu từ tình thái xuất hiện với tần suất cao và đa dạng về hình thức cũng như chức năng trong các tác phẩm được khảo sát. Các tiểu từ tình thái không chỉ góp phần biểu thị thái độ, cảm xúc, đánh giá và lập trường giao tiếp của nhân vật, mà còn thể hiện rõ mối quan hệ liên nhân giữa các nhân vật trong quá trình giao tiếp. Việc sử dụng linh hoạt lớp từ này đã góp phần tạo nên sắc thái khẩu ngữ tự nhiên, sinh động, giàu tính biểu cảm và tăng tính chân thực cho lời thoại nhân vật cũng như giọng kể trong sáng tác của Tô Hoài.

Thông qua quá trình khảo sát và phân tích, luận văn cũng chỉ ra rằng tiểu từ tình thái là một phương tiện ngôn ngữ quan trọng góp phần làm nên phong cách nghệ thuật giàu chất đời thường, gần gũi với lời ăn tiếng nói hằng ngày và đậm bản sắc ngôn ngữ dân tộc trong sáng tác của Tô Hoài. Qua đó, luận văn bước đầu khẳng định giá trị của việc nghiên cứu tiểu từ tình thái từ góc nhìn ngữ dụng học trong việc khám phá đặc điểm ngôn ngữ văn học tiếng Việt hiện đại, đồng thời góp phần bổ sung thêm tư liệu cho nghiên cứu ngữ dụng học và phong cách học tiếng Việt.

11. Khả năng ứng dụng trong thực tiễn: 

Kết quả nghiên cứu của luận văn có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo trong nghiên cứu và giảng dạy tiếng Việt, đặc biệt ở các lĩnh vực ngữ dụng học, phong cách học, ngôn ngữ học văn bản và ngôn ngữ văn học. Những phân tích về đặc điểm và chức năng của tiểu từ tình thái có thể góp phần hỗ trợ việc giảng dạy tiếng Việt theo hướng giao tiếp, giúp người học hiểu rõ hơn giá trị biểu đạt và sắc thái ý nghĩa của lớp từ này trong các tình huống giao tiếp cụ thể.

Ngoài ra, luận văn còn có ý nghĩa trong việc nghiên cứu và giảng dạy văn học Việt Nam hiện đại, góp phần làm sáng tỏ phong cách ngôn ngữ nghệ thuật của Tô Hoài. Kết quả nghiên cứu cũng có thể được sử dụng như nguồn tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học và các nhà nghiên cứu quan tâm đến ngữ dụng học, tiếng Việt học và ngôn ngữ văn học Việt Nam hiện đại.

12. Những hướng nghiên cứu tiếp theo:

Từ kết quả nghiên cứu của luận văn, có thể tiếp tục mở rộng khảo sát tiểu từ tình thái trong sáng tác của các nhà văn khác để đối chiếu, so sánh đặc điểm sử dụng và phong cách ngôn ngữ giữa các tác giả. Đồng thời, có thể nghiên cứu sâu hơn vai trò của tiểu từ tình thái trong từng kiểu hành vi ngôn ngữ hoặc trong các loại hình diễn ngôn khác nhau của tiếng Việt hiện đại.

Bên cạnh đó, hướng nghiên cứu đối chiếu giữa ngôn ngữ văn học và ngôn ngữ giao tiếp đời sống cũng là một hướng đi có ý nghĩa nhằm làm rõ hơn đặc điểm sử dụng, giá trị biểu đạt và tính linh hoạt của tiểu từ tình thái trong thực tiễn giao tiếp tiếng Việt. Ngoài phạm vi văn học, việc nghiên cứu lớp từ này trong truyền thông, hội thoại thường nhật hoặc môi trường giao tiếp trên mạng xã hội cũng có thể mang lại những kết quả có giá trị cả về lí luận và thực tiễn.

13. Các công trình đã công bố có liên quan đến luận văn: Không có

INFORMATION ON MASTER’S THESIS

1. Full name: NGUYEN MAI HOA               2. Sex: Female

3. Date of birth: November 30, 1991             4. Place of birth: Hanoi

5. Admission decision number: 5626/QĐ-XHNVDated: December 29, 2023

6. Changes in academic process: Extension of the study period pursuant to Decision No. 9028/QD-XHNV dated December 23, 2025, with the extension period from December 30, 2025 to June 29, 2026.

7. Official thesis title: Modal Particles in Selected Works by To Hoai

8. Major: Linguistics                                            Code: 8229020

9. Supervisors: Assoc. Prof. Dr. Nguyen Thi Phuong Thuy, Faculty of Linguistics, University of Social Sciences and Humanities.

10. Summary of the findings of the thesis:

The thesis conducted a survey, classification, and analysis of the system of modal particles in several representative works by Tô Hoài from the perspective of pragmatics. Based on theories of speech acts, communicative context, and interpersonal functions in language, the study clarified the characteristics of the use and expressive values of modal particles in the writer’s artistic language. 

The research findings show that modal particles appear with high frequency and great diversity in both form and function in the surveyed works. These modal particles not only contribute to expressing the characters’ attitudes, emotions, evaluations, and communicative stances, but also clearly reflect interpersonal relationships among characters during communication. The flexible use of this class of words contributes to creating a natural, vivid, and expressive colloquial style, while enhancing the authenticity of characters’ dialogues and the narrative voice in the works of To Hoai.

Through the process of survey and analysis, the thesis also indicates that modal particles are an important linguistic means contributing to the artistic style of Tô Hoài, which is rich in everyday life qualities, close to daily speech, and deeply imbued with national linguistic identity. Accordingly, the thesis initially confirms the significance of studying modal particles from a pragmatic perspective in exploring the linguistic characteristics of modern Vietnamese literary language, while also contributing additional materials to research in Vietnamese pragmatics and stylistics.

11.Practical applicability:

The findings of the thesis may serve as reference materials for research and teaching of the Vietnamese language, especially in the fields of pragmatics, stylistics, text linguistics, and literary language. The analyses of the characteristics and functions of modal particles can contribute to communicative approaches in Vietnamese language teaching, helping learners better understand the expressive values and semantic nuances of this word class in specific communicative situations. 

In addition, the thesis is meaningful for the research and teaching of modern Vietnamese literature, contributing to a clearer understanding of the artistic linguistic style of Tô Hoài. The research results may also be used as reference materials for undergraduate students, graduate students, and researchers interested in pragmatics, Vietnamese linguistics, and modern Vietnamese literary language.

12.Further research directions: 

Based on the findings of the thesis, future studies may continue to expand the investigation of modal particles in the works of other writers in order to compare and contrast linguistic features and stylistic characteristics among authors. Furthermore, deeper studies may focus on the role of modal particles in specific types of speech acts or in different discourse genres of modern Vietnamese. 

In addition, comparative research between literary language and everyday spoken language would be a meaningful direction for clarifying the usage characteristics, expressive values, and flexibility of modal particles in Vietnamese communication practices. Beyond the literary domain, studying this class of words in media discourse, daily conversations, or communication on social networking platforms may also yield valuable theoretical and practical contributions.

13. Thesis-related publications: None

Tác giả: Phòng ĐT&CTNH

Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá

Click để đánh giá bài viết
Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây