THÔNG TIN VỀ ĐỀ ÁN TỐT NGHIỆP THẠC SĨ
1. Họ và tên học viên: DOÃN THỊ NHÀN 2. Giới tính: Nữ
3. Ngày sinh: 02/09/2000
4. Nơi sinh: xóm Long Nam, xã Quang Đồng, tỉnh Nghệ An
5. Quyết định công nhận học viên số: 5915/QĐ-XHNV ngày 28 tháng 10 năm 2024 của Hiệu trưởng Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn, Đại học Quốc gia Hà Nội
6. Các thay đổi trong quá trình đào tạo: Không
7. Tên đề tài đề án: Phát triển các sản phẩm báo chí dữ liệu về giáo dục đại học trên Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam
8. Ngành: Báo chí học (định hướng ứng dụng); Mã số: 8320101
9. Cán bộ hướng dẫn khoa học:
TS. Nguyễn Sơn Minh – Viện Chiến lược và Chính sách Giáo dục (Bộ Giáo dục và Đào tạo)
TS. Nguyễn Đình Hậu - Viện Đào tạo Báo chí và Truyền thông, Trường ĐHKHXH&NV, ĐHQGHN.
10. Tóm tắt các kết quả của đề án:
Trong bối cảnh chuyển đổi số báo chí và nguồn dữ liệu công khai về giáo dục đại học ngày càng phong phú, việc phát triển sản phẩm báo chí dữ liệu là cần thiết nhằm nâng cao chiều sâu, tính minh bạch và giá trị thông tin. Tuy nhiên, tại Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam, loại hình này chưa được phát triển hệ thống. Từ thực tế đó, đề án tập trung đánh giá điều kiện, xây dựng quy trình và thực nghiệm sản xuất sản phẩm báo chí dữ liệu về giáo dục đại học phù hợp với nguồn lực của Tạp chí.
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận, thực tiễn và pháp lý về báo chí dữ liệu trong lĩnh vực giáo dục đại học. Trên cơ sở xác định dữ liệu giữ vai trò trung tâm, đề án xây dựng quy trình sản xuất 6 bước, khung đánh giá sản phẩm theo 5 nhóm tiêu chí và sử dụng ma trận SWOT để phân tích điều kiện phát triển tại Tạp chí.
Chương 2 khảo sát 519 tác phẩm về giáo dục đại học trên Tạp chí trong thời gian từ 01/11/2025 đến 31/01/2026, xác định 49 sản phẩm đáp ứng tiêu chí báo chí dữ liệu, chiếm 9,4%. Kết quả cho thấy dữ liệu đã bước đầu tham gia vào quá trình phát hiện nội dung, nhưng chủ đề còn tập trung, trực quan hóa chủ yếu ở dạng tĩnh và thiếu tương tác. Từ đó, đề án xác định các điều kiện cần thiết, đề xuất 8 nhóm giải pháp và lộ trình triển khai phù hợp.
Chương 3 thực nghiệm xuất bản 7 sản phẩm báo chí dữ liệu trong thời gian từ 10/02/2026 đến 24/07/2026, vượt mục tiêu tối thiểu 5 sản phẩm. Tính đến ngày 20/08/2026, các sản phẩm đạt tổng 149.390 lượt đọc, bình quân 21.341 lượt/sản phẩm. Kết quả thực nghiệm cho thấy quy trình có tính khả thi, đồng thời chỉ ra những hạn chế về chiều sâu phân tích, hình thức tương tác và cơ chế phối hợp để tiếp tục hoàn thiện.
Điểm mới của đề án là xây dựng và kiểm nghiệm một hệ thống công cụ tác nghiệp đồng bộ, gồm khung đánh giá, quy trình sản xuất, mô hình kho dữ liệu, lộ trình triển khai và các sản phẩm thực nghiệm, phù hợp với điều kiện thực tế của Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam. Kết quả nghiên cứu cung cấp căn cứ thực tiễn để Tạp chí tiếp tục chuẩn hóa và mở rộng sản xuất báo chí dữ liệu về giáo dục đại học.
11. Khả năng ứng dụng trong thực tiễn:
Kết quả của đề án có khả năng ứng dụng trực tiếp vào hoạt động sản xuất nội dung tại Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam. Trước mắt, bộ tiêu chí và quy trình 6 bước có thể được sử dụng để lựa chọn đề tài, xác định yêu cầu dữ liệu, phân công thực hiện, biên tập và kiểm soát chất lượng sản phẩm trước khi xuất bản. Việc áp dụng thống nhất quy trình này góp phần hạn chế sai sót trong thu thập, xử lý, so sánh và diễn giải dữ liệu.
Bên cạnh đó, các đề xuất liên quan đến tổ chức Data Team, đào tạo nhân lực, nâng cấp CMS, xây dựng thư viện biểu đồ và phát triển sản phẩm tương tác có thể làm căn cứ để Tạp chí xây dựng kế hoạch đầu tư theo từng giai đoạn. Qua đó, hoạt động sản xuất báo chí dữ liệu có thể từng bước được tổ chức thường xuyên, chuyên nghiệp và phù hợp hơn với đặc thù thông tin về giáo dục đại học.
Đối với các cơ quan báo chí khác, khung đánh giá gồm 5 nhóm tiêu chí cùng những đề xuất về nhân lực, công nghệ và lộ trình triển khai có thể được sử dụng làm tài liệu tham khảo, đặc biệt đối với các tòa soạn chuyên ngành hoặc có quy mô vừa và nhỏ. Khi vận dụng, mô hình cần được điều chỉnh phù hợp với định hướng nội dung, nguồn lực và đặc điểm công chúng của từng cơ quan.
Bên cạnh đó, 7 sản phẩm thực nghiệm cung cấp thông tin được hệ thống hóa và trực quan hóa về đào tạo, đội ngũ giảng viên, nghiên cứu khoa học, tài chính và quản trị đại học. Đây có thể là nguồn tham khảo bổ sung cho cơ quan quản lý, cơ sở giáo dục đại học, nhà nghiên cứu và người học, qua đó góp phần tăng tính minh bạch của thông tin và hỗ trợ thảo luận chính sách trên cơ sở dữ liệu.
12. Những hướng nghiên cứu tiếp theo:
Thứ nhất, mở rộng phạm vi và thời gian khảo sát sang các cơ quan báo chí điện tử khác nhằm so sánh cách thức tổ chức sản xuất, hình thức thể hiện và mức độ phát triển sản phẩm báo chí dữ liệu về giáo dục đại học.
Thứ hai, nghiên cứu nhu cầu, hành vi tiếp nhận và mức độ tương tác của từng nhóm công chúng. Kết quả nghiên cứu có thể làm căn cứ điều chỉnh chủ đề, cấu trúc nội dung, hình thức trực quan hóa và phương thức phân phối sản phẩm.
Thứ ba, tiếp tục thử nghiệm và đánh giá các định dạng có mức độ tương tác cao như bảng tra cứu, bản đồ dữ liệu, công cụ so sánh cơ sở giáo dục đại học, đồ họa tương tác và gói tin đa phương tiện, đồng thời chú trọng trải nghiệm trên thiết bị di động.
Thứ tư, đánh giá hiệu quả của việc nâng cấp hệ thống quản trị nội dung (CMS), tự động hóa quá trình cập nhật và ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong thu thập, làm sạch, phân tích, kiểm chứng và trực quan hóa dữ liệu. Cùng với đó, cần nghiên cứu mô hình tổ chức nhân sự, cơ chế phối hợp và nguồn lực duy trì các chuỗi dữ liệu định kỳ tại Tạp chí.
Thứ năm, nghiên cứu tính khả thi của các mô hình tạo nguồn thu từ sản phẩm dữ liệu giá trị gia tăng, như báo cáo chuyên sâu, bản tin dữ liệu định kỳ hoặc nội dung thu phí. Việc xây dựng mô hình cần đồng thời bảo đảm tính độc lập báo chí và tuân thủ các quy định về bản quyền, bảo vệ dữ liệu và quyền tiếp cận thông tin.
13. Các công trình đã công bố có liên quan đến đề án:
Mã | Sản phẩm | Ngày xuất bản | Link |
SP1 | Mạng lưới đào tạo bác sĩ y khoa đa dạng nhưng gần 50% chương trình đào tạo chưa thực hiện kiểm định | 10/02/2026 | |
SP2 | Đào tạo bác sĩ: Khối tư thục chiếm gần 50% và yêu cầu chuẩn hóa chất lượng đầu ra từ 2027 | 26/03/2026 | |
SP3 | 8 “đại học” được nâng cấp từ “trường đại học” đang cách chuẩn bao xa? | 21/04/2026 | |
SP4 | “Bộ lọc” mới cho đại học: 3 đại học vùng đối mặt áp lực từ tỷ lệ tiến sĩ đến năng suất nghiên cứu khoa học | 22/04/2026 | |
SP5 | Chuẩn mới về đại học quốc gia: Hai “đầu tàu” hiện đã đạt nhiều tiêu chí | 24/04/2026 | |
SP6 | Cơ sở giáo dục đại học “chạy đua” tăng tiến sĩ: Nơi vượt mức 80%, nơi chưa chạm mốc 10% | 08/05/2026 | |
SP7 | Tổng thu tiệm cận 1.000 tỷ đồng, Trường Đại học Y Hà Nội chi lương, thu nhập cho đội ngũ ra sao? | 24/07/2026 |
INFORMATION ON PROJECT
1. Full name : DOAN THI NHAN. 2. Sex: Female
3. Date of birth: September 2, 2000.
4. Place of birth: Long Nam Hamlet, Quang Dong Commune, Nghe An Province, Viet Nam
5. Admission decision number: Decision No. 5915/QĐ-XHNV dated October 28, 2024, issued by the Rector of VNU University of Social Sciences and Humanities
6. Changes in academic process: None.
7. Official project title: Developing Data Journalism Products on Higher Education at the Vietnam Education Online Magazine (Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam)
8. Major: Journalism (application-oriented) 9. Code: 8320101
10. Supervisors:
Nguyen Son Minh, PhD – Institute of Educational Strategy and Policy (Ministry of Education and Training)
Nguyen Dinh Hau, PhD – Institute of Journalism and Communication Training (VNU-USSH)
11. Summary of the findings of the project:
In the context of digital transformation in journalism and the growing availability of public data on higher education, developing data journalism products has become necessary to enhance the depth, transparency, and informational value of journalistic content. However, this type of journalism had not been systematically developed at the Vietnam Education Online Magazine (Tạp chí điện tử Giáo dục Việt Nam). In response to this situation, the project focused on assessing the necessary conditions, developing a production process, and experimentally producing data journalism products on higher education in line with the Magazine’s available resources.
Chapter 1 systematized the theoretical, practical, and legal foundations of data journalism in the field of higher education. Based on the principle that data play a central role, the project developed a six-step production process and a product assessment framework comprising five groups of criteria. It also employed the SWOT matrix to analyze the conditions for developing data journalism products at the Magazine.
Chapter 2 surveyed 519 journalistic works on higher education published by the Magazine from November 1, 2025, to January 31, 2026, identifying 49 products that met the criteria for data journalism, accounting for 9.4%. The findings showed that data had begun to play a role in generating journalistic findings; however, topic coverage remained concentrated, while visualizations were mostly static and lacked interactivity. On this basis, the project identified the necessary conditions and proposed eight groups of solutions together with an appropriate implementation roadmap.
Chapter 3 reported on the experimental production and publication of seven data journalism products from February 10 to July 24, 2026, exceeding the minimum target of five products. As of August 20, 2026, these products had received a total of 149,390 views, averaging 21,341 views per product. The experimental results demonstrated the feasibility of the production process while also revealing limitations in analytical depth, interactive formats, and coordination mechanisms that need to be addressed through further refinement.
The project’s novel contribution lies in developing and testing an integrated system of operational tools, including an assessment framework, a production process, a data repository model, an implementation roadmap, and experimental products, suited to the actual conditions of the Vietnam Education Online Magazine. The findings provide a practical basis for the Magazine to continue standardizing and expanding the production of data journalism products on higher education.
12. Practical applicability, if any:
The project findings can be directly applied to content production at the Vietnam Education Online Magazine. In the short term, the assessment criteria and six-step process can be used to select topics, define data requirements, assign tasks, edit content, and control product quality before publication. Consistent application of this process can help reduce errors in data collection, processing, comparison, and interpretation.
In addition, the proposals concerning the establishment of a Data Team, staff training, CMS upgrades, the development of a chart library, and interactive products can provide a basis for the Magazine to plan its investment in phases. These measures can support the gradual development of more regular and professional data journalism production suited to the characteristics of higher education information.
For other news organizations, the five-group assessment framework and the recommendations on personnel, technology, and implementation roadmaps may serve as useful references, particularly for specialized or small- and medium-sized newsrooms. When applied, the model should be adapted to each organization's editorial orientation, resources, and audience characteristics.
The seven experimental products also provide systematized and visualized information on training, academic staff, scientific research, finance, and university governance. They may serve as supplementary reference sources for education authorities, higher education institutions, researchers, and learners, thereby contributing to greater information transparency and supporting data-informed policy discussions.
13. Further research directions, if any:
First, the scope and time frame of the survey should be extended to other online news organizations to compare production arrangements, presentation formats, and levels of development of data journalism products on higher education.
Second, further research should examine the needs, reception behavior, and engagement levels of different audience groups. The findings could provide a basis for refining topic selection, content structure, visualization formats, and product distribution methods.
Third, future studies should continue to test and evaluate highly interactive formats, such as searchable databases, data maps, higher education institution comparison tools, interactive graphics, and multimedia packages, with particular attention to the user experience on mobile devices.
Fourth, research should evaluate the effectiveness of CMS upgrades, automated updating, and the use of artificial intelligence in data collection, cleaning, analysis, verification, and visualization. It should also examine organizational structures, coordination mechanisms, and the resources required to maintain periodic data series at the Magazine.
Fifth, further research should assess the feasibility of revenue models based on value-added data products, such as in-depth reports, periodic data newsletters, or paid content. Such models should safeguard editorial independence and comply with applicable requirements concerning copyright, data protection, and the right of access to information.
14. Thesis-related publications:
Code | Publication | Publication date | Link |
SP1 | Mạng lưới đào tạo bác sĩ y khoa đa dạng nhưng gần 50% chương trình đào tạo chưa thực hiện kiểm định | 10/02/2026 | |
SP2 | Đào tạo bác sĩ: Khối tư thục chiếm gần 50% và yêu cầu chuẩn hóa chất lượng đầu ra từ 2027 | 26/03/2026 | |
SP3 | 8 “đại học” được nâng cấp từ “trường đại học” đang cách chuẩn bao xa? | 21/04/2026 | |
SP4 | “Bộ lọc” mới cho đại học: 3 đại học vùng đối mặt áp lực từ tỷ lệ tiến sĩ đến năng suất nghiên cứu khoa học | 22/04/2026 | |
SP5 | Chuẩn mới về đại học quốc gia: Hai “đầu tàu” hiện đã đạt nhiều tiêu chí | 24/04/2026 | |
SP6 | Cơ sở giáo dục đại học “chạy đua” tăng tiến sĩ: Nơi vượt mức 80%, nơi chưa chạm mốc 10% | 08/05/2026 | |
SP7 | Tổng thu tiệm cận 1.000 tỷ đồng, Trường Đại học Y Hà Nội chi lương, thu nhập cho đội ngũ ra sao? | 24/07/2026 |
Tác giả: Phòng ĐT&CTNH
Những tin mới hơn
Những tin cũ hơn